Nhà Bê Tông Đúc Sẵn ABL Có Gì? Từ Nhà Ở Đến Homestay, Resort
Nhà Bê Tông Đúc Sẵn Có Những Loại Nào?
Nhà bê tông đúc sẵn được phát triển với nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng nhu cầu xây dựng nhà ở công nhân, nhà ở cá nhân, homestay và resort. Tại ABL Miền Nam, khách hàng có thể tham khảo các mẫu V01, V01C, R1, V05A và V05C với diện tích từ khoảng 21,6–32,4 m²/module.
Nội dung bài viết
Các mẫu nhà bê tông đúc sẵn tại ABL
Module V01
- Kích thước: 3,6 × 6 × 3,0 m
- Diện tích: khoảng 21,6 m²
- Giá tham khảo: 68.200.000 đồng/module
- Phù hợp tham khảo: nhà ở công nhân, nhà ở cá nhân, homestay
Module V01C
- Kích thước: 3,6 × 6 × 3,0 m
- Diện tích: khoảng 21,6 m²
- Giá tham khảo: 75.000.000 đồng/module
- Phù hợp tham khảo: nhà ở công nhân, nhà ở cá nhân, homestay
Module V01C – kích thước 9 m
- Kích thước: 3,6 × 9 × 3,5 m
- Diện tích: khoảng 32,4 m²
- Giá tham khảo: 110.000.000 đồng/module
- Phù hợp tham khảo: nhà ở cá nhân, homestay, resort
Module R1
- Kích thước: 3,6 × 8,1 × 3,5 m
- Diện tích: khoảng 29,16 m²
- Giá tham khảo: 109.000.000 đồng/module
- Phù hợp tham khảo: nhà ở cá nhân, homestay, resort
Module V05A
- Kích thước: 3,6 × 6 × 3,5 m
- Diện tích: khoảng 21,6 m²
- Giá tham khảo: 79.000.000 đồng/module
- Phù hợp tham khảo: nhà ở công nhân, nhà ở cá nhân, homestay
Module V05C
- Kích thước: 3,6 × 6 × 3,5 m
- Diện tích: khoảng 21,6 m²
- Giá tham khảo: 83.000.000 đồng/module
- Phù hợp tham khảo: nhà ở công nhân, nhà ở cá nhân, homestay
Chọn mẫu nhà bê tông đúc sẵn theo loại hình công trình
| Loại hình | Mẫu phù hợp tham khảo | Diện tích |
|---|---|---|
| Nhà ở công nhân | V01, V01C 6 m, V05A, V05C | 21,6 m² |
| Nhà ở cá nhân | V01, V01C, V05A, V05C, R1, V01C 9 m | 21,6–32,4 m² |
| Homestay | V01, V01C, V05A, V05C, R1, V01C 9 m | 21,6–32,4 m² |
| Resort | R1, V01C 9 m | 29,16–32,4 m² |
Việc lựa chọn mẫu nên dựa trên diện tích, công năng và quy mô thực tế của từng công trình. Với các dự án cần nhiều không gian, nhiều module có thể được tính toán và bố trí theo thiết kế tổng thể.
Bảng tổng hợp các mẫu ABL
| Mẫu | Kích thước | Diện tích | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| V01 | 3,6 × 6 × 3,0 m | 21,6 m² | 68,2 triệu |
| V01C | 3,6 × 6 × 3,0 m | 21,6 m² | 75 triệu |
| V01C | 3,6 × 9 × 3,5 m | 32,4 m² | 110 triệu |
| R1 | 3,6 × 8,1 × 3,5 m | 29,16 m² | 109 triệu |
| V05A | 3,6 × 6 × 3,5 m | 21,6 m² | 79 triệu |
| V05C | 3,6 × 6 × 3,5 m | 21,6 m² | 83 triệu |
Giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo cấu hình, thời điểm và yêu cầu hoàn thiện.
